Ngữ pháp 更 — HSK3
67 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 更 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"更" biểu thị mức độ tăng thêm, dùng để so sánh.
Ví dụ câu
- 小明更高。Tiểu Minh cao hơn.
- 红色的裙子更好看。Chiếc váy đỏ trông đẹp hơn.
- 我更喜欢茶。Tôi thích trà hơn.
Bài luyện liên quan (67 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 更 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
更 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
更 (gèng) nghĩa là càng, thêm, hơn nữa. "更" biểu thị mức độ tăng thêm, dùng để so sánh.
Cấu trúc câu với 更 trong tiếng Trung như thế nào?
"更" biểu thị mức độ tăng thêm, dùng để so sánh.
更 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
更 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →