155 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 只有 A,才 B trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"只有A, 才B": chỉ có......mới....., là câu phức có điều kiện. A là điều kiện tất yếu duy nhất mang tính bắt buộc, B là kết quả. Không có A thì sẽ không có B.
Ví dụ câu
小明只有写完作业,才能看电视。
Chỉ sau khi hoàn thành bài tập về nhà, Tiểu Minh mới có thể xem TV.
我们只有多锻炼,才会更健康。
Chỉ bằng cách tập thể dục nhiều hơn, chúng ta mới có thể khỏe mạnh hơn.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) —
đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
只有 A,才 B trong tiếng Trung nghĩa là gì?
只有 A,才 B (zhǐyǒu A,cái B) là một điểm ngữ pháp thuộc HSK3. "只有A, 才B": chỉ có......mới....., là câu phức có điều kiện. A là điều kiện tất yếu duy nhất mang tính bắt buộc, B là kết quả. Không có A thì sẽ không có B.
Cấu trúc câu với 只有 A,才 B trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 只有A,才B. "只有A, 才B": chỉ có......mới....., là câu phức có điều kiện. A là điều kiện tất yếu duy nhất mang tính bắt buộc, B là kết quả. Không có A thì sẽ không…
只有 A,才 B xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
只有 A,才 B thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.