Ngữ pháp 把1 — HSK3
293 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 把1 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
把
Ví dụ câu
- 我把面包吃完了。Tôi đã ăn hết bánh mì rồi.
- 妈妈把书带走了。Mẹ mang cuốn sách đi rồi.
- 你不要把这件事情告诉别人。Cậu đừng nói việc này cho người khác biết.
- 你别把灯打开。Cậu đừng bật đèn lên.
Bài luyện liên quan (293 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 把1 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
把1 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
把1 (bǎ) nghĩa là đem, lấy... (tân ngữ chịu tác động của động từ đi sau, cả kết cấu có nghĩa là "xử lý; cách làm").. 把
Cấu trúc câu với 把1 trong tiếng Trung như thế nào?
把
把1 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
把1 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →