Ngữ pháp 跟 — HSK3
27 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 跟 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Khi 跟 làm giới từ: 1. Có thể biểu thị ý nghĩa như "和"; 2. Có thể biểu thị đối tượng của động tác. Tuy nhiên cần chú ý rằng, "跟+ danh từ" cần đặt trước động từ.
Ví dụ câu
- 我跟你一起去。Mình sẽ đi cùng cậu.
- 老师跟我们说,明天休息。Giáo viên nói với chúng tôi là ngày mai nghỉ học.
Bài luyện liên quan (27 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 跟 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
跟 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
跟 (gēn) nghĩa là với, và, cùng. Khi 跟 làm giới từ: 1. Có thể biểu thị ý nghĩa như "和"; 2. Có thể biểu thị đối tượng của động tác. Tuy nhiên cần chú ý rằng, "跟+ danh từ" cần đặt trước động từ.
Cấu trúc câu với 跟 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 跟+名词+动词. Khi 跟 làm giới từ: 1. Có thể biểu thị ý nghĩa như "和"; 2. Có thể biểu thị đối tượng của động tác. Tuy nhiên cần chú ý rằng, "跟+ danh từ" cần đặt…
跟 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
跟 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →