Ngữ pháp 把2 — HSK3
11 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 把2 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
把
Ví dụ câu
- 老师把书放在桌子上了。Giáo viên đặt cuốn sách lên bàn.
- 他没有把桌子搬到教室里。Anh ấy không bê cái bàn vào trong phòng học.
- 我把礼物送给弟弟了。Tôi đã tặng món quà cho em trai.
- 你把钱给谁了?Cậu đã đưa tiền cho ai rồi?
Bài luyện liên quan (11 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK3
Luyện tập với đề thật HSK3
Ngữ pháp 把2 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK3 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
把2 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
把2 (bǎ) nghĩa là đem, lấy... (tân ngữ chịu tác động của động từ đi sau, cả kết cấu có nghĩa là "xử lý; cách làm").. 把
Cấu trúc câu với 把2 trong tiếng Trung như thế nào?
把
把2 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
把2 thuộc HSK3, là cấp 3 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →