39 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 象征 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"象征" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm động từ, nó xuất hiện trong cấu trúc "A象征B", A thường là một sự vật cụ thể, còn B là một ý nghĩa trừu tượng.
Ví dụ câu
龙在中国象征着力量。
Rồng tượng trưng cho sức mạnh ở Trung Quốc.
圆圆的月饼象征家庭团圆,是中秋节的传统美食。
Bánh trung thu tròn tượng trưng cho gia đình đoàn viên, là một món ăn truyền thống trong dịp Trung thu.
中国结作为中国文化的象征,深受大家的喜爱。
Thắt dây Trung Quốc là một biểu tượng của văn hóa Trung Quốc, được mọi người vô cùng yêu thích.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) —
đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
象征 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
象征 (xiàngzhēng) nghĩa là tượng trưng. "象征" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm động từ, nó xuất hiện trong cấu trúc "A象征B", A thường là một sự vật cụ thể, còn B là một ý nghĩa trừu tượng.
Cấu trúc câu với 象征 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: A象征B. "象征" có thể làm động từ, cũng có thể làm danh từ. Khi làm động từ, nó xuất hiện trong cấu trúc "A象征B", A thường là một sự vật cụ thể, còn B là một ý…
象征 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
象征 thuộc HSK5, là cấp 5 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.