Ngữ pháp 前 — HSK1
12 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 前 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"前" có thể đặt sau từ chỉ thời gian hoặc động từ, biểu thị trước một khoảng thời gian nào đó.
Ví dụ câu
- 女儿五点前回家。Con gái về nhà trước 5 giờ.
- 我喜欢睡觉前看电影。Tôi thích xem phim trước khi ngủ.
Bài luyện liên quan (12 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 前 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
前 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
前 (qián) nghĩa là trước . "前" có thể đặt sau từ chỉ thời gian hoặc động từ, biểu thị trước một khoảng thời gian nào đó.
Cấu trúc câu với 前 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: time/verb + 前. "前" có thể đặt sau từ chỉ thời gian hoặc động từ, biểu thị trước một khoảng thời gian nào đó.
前 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
前 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →