Ngữ pháp 了 — HSK1
112 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 了 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他去中国了。Anh ấy đi Trung Quốc rồi.
- 妈妈去买东西了。Mẹ tôi đi mua đồ rồi.
- 我吃了一个苹果。Tôi đã ăn một quả táo.
- 妈妈买了一件红色的衣服。Mẹ tôi đã mua một chiếc áo màu đỏ.
- 弟弟吃了我的蛋糕。Em trai đã ăn mất bánh ngọt của tôi.
Bài luyện liên quan (112 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 了 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
了 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
了 (le) nghĩa là trợ từ động thái, thêm vào sau động từ để biểu thị động tác đã hoàn thành.
Cấu trúc câu với 了 trong tiếng Trung như thế nào?
了 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.
了 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
了 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →