Ngữ pháp 的 — HSK1
47 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 的 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.
Ví dụ câu
- 这是她的书。Đây là sách của cô ấy.
- 他是我的老师。Anh ấy là thầy giáo của tôi.
Bài luyện liên quan (47 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 的 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
的 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
的 (de) nghĩa là Trợ từ, dùng sau định ngữ 1. Biểu thị quan hệ sở hữu 2. Cụm tính từ làm định ngữ dùng để miêu tả 3. Cụm chủ-vị làm định ngữ. "的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.
Cấu trúc câu với 的 trong tiếng Trung như thế nào?
"的" đứng sau đại từ hoặc danh từ để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Ví dụ: “我的杯子” (Cốc của tôi), “王老师的学生” (học sinh của thầy Vương). Nếu biểu thị mối quan hệ gần gũi, thân thuộc, “的” có thể lược bỏ.
的 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
的 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →