HSK1
Ngữ pháp 叫 — HSK1
4 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 叫 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 你叫什么名字?Cậu tên là gì?
- 他不叫大卫。Tên anh ấy không phải là Đại Vệ.
- 妈妈叫我去买水果。Mẹ kêu tôi đi mua hoa quả.
- 老师叫我们写汉字。Cô giáo bảo chúng tôi viết chữ Hán.
Bài luyện liên quan (4 câu)
我 认识 这个 人,他 和 我 在 一 个 公司 工作,但 我 不 知道 他 叫 什么 名字。
他 是 我们 公司 的。
A 正确 B 错误
男:你们 公司 有个 叫 李 明 的 吗 ?
女 的 是 什么 意思?
A 没有 B 不 认识 C 有 两 个
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện thi HSK Bộ đề + luyện từng dạng
Mở ứng dụng → Ngữ pháp cùng cấp HSK1
Luyện tập với đề thật HSK1
Ngữ pháp 叫 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK1 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
叫 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
叫 (jiào) là một điểm ngữ pháp thuộc HSK1.
Cấu trúc câu với 叫 trong tiếng Trung như thế nào?
叫 thuộc từ vựng trong tiếng Trung.
叫 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
叫 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →