Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK1

Ngữ pháp 存现句 - 是 / 有 — HSK1

存现句 - 是 / 有 · cúnxiànjù - shì / yǒu

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
14 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 存现句 - 是 / 有 trong ngân hàng đề thật.

Ý nghĩa và cách dùng

"Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.

Ví dụ câu

Bài luyện liên quan (14 câu)

HSK4 Nghe
男:小姐,这里不让停车。 女:好,附近有停车场吗? 男:你看到那个饭店了吗?地下一层就是停车场。 女:好的,谢谢你。 男:不客气,再见。
女的在找什么?
A 教室 B 电影院 C 面包店 D 停车的地方
HSK3 Nghe
女:请问,你有没有看见一个包? 男:什么颜色的? 女:黑色的,里面有一本书,还有一些照片儿。 男:对不起,没看见。
女的在做什么?
A 找包 B 找书 C 给男的看照片
🔒 Đăng nhập để xem lời giải
Luyện 14 câu tương tự →
Luyện thi HSK Bộ đề + luyện từng dạng
Mở ứng dụng →

Luyện tập với đề thật HSK1

Ngữ pháp 存现句 - 是 / 有 xuất hiện trong các đề thi thử HSK1 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.

Thi thử HSK1 miễn phí →

Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

存现句 - 是 / 有 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

存现句 - 是 / 有 (cúnxiànjù - shì / yǒu) là một điểm ngữ pháp thuộc HSK1. "Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.

Cấu trúc câu với 存现句 - 是 / 有 trong tiếng Trung như thế nào?

"Địa điểm + 是/有 + (số lượng từ) + danh từ" có thể dùng để biểu thị người hoặc vật tồn tại ở một nơi nào đó.

存现句 - 是 / 有 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?

存现句 - 是 / 有 thuộc HSK1, là cấp 1 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →