Ngữ pháp 正在 — HSK2
67 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 正在 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 他正在做饭(呢)。Anh ấy đang nấu cơm.
- 昨天晚上7点我在看书呢。7 giờ tối hôm qua tôi đang đọc sách.
- 他没在看电视。Anh ấy không phải đang xem tivi.
- 昨天晚上7点,我正在吃饭呢,没在看书。7 giờ tối qua, tôi đang ăn cơm, không phải đang xem sách.
Bài luyện liên quan (67 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 正在 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
正在 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
正在 (zhèngzài) nghĩa là đang, đương (phó từ biểu thị hành động đang tiến hành hoặc động tác đang tiếp diễn).
Cấu trúc câu với 正在 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 在/正在+动词+(呢).
正在 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
正在 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →