Ngữ pháp 真 — HSK2
36 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 真 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".
Ví dụ câu
- 这件衣服真漂亮!Chiếc áo này đẹp thật!
- 我真想回家。Tôi thực sự muốn về nhà.
Bài luyện liên quan (36 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 真 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
真 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
真 (zhēn) nghĩa là thật, thật sự, đúng là. "真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".
Cấu trúc câu với 真 trong tiếng Trung như thế nào?
"真 (zhēn)" đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị ý "quả thực, thật".
真 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
真 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →