Ngữ pháp 无 — HSK4
8 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 无 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
Ví dụ câu
- 他无儿无女,没有什么需要他担心的。Ông ấy không có con cái, không có gì cần phải lo lắng.
- 附近那个餐厅有无线网,可以免费使用。Nhà hàng kia có mạng không dây, có thể dùng miễn phí.
Bài luyện liên quan (8 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 无 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
无 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
无 (wú) nghĩa là không, không có, chẳng. 无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc câu với 无 trong tiếng Trung như thế nào?
无 là động từ, nghĩa là "không có", thường dùng trong văn viết.
无 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
无 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →