Ngữ pháp 既……又/也/还 — HSK4
111 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 既……又/也/还 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc "既……,又/也……" (vừa....... vừa......./ đã......... lại.......) biểu đạt quan hệ song song, đồng thời có hai trình trạng nào đó, hai vế cùng biểu thị ý tích cực hoặc ý tiêu cực. Cấu trúc là: “既 + tính từ/ động từ,又/也+ tính từ/ động từ”.
Ví dụ câu
- 那家饭店的菜既不好吃又很贵。Món ăn ở nhà hàng đó đã không ngon lại còn đắt.
- 我们既是同事,也是好朋友。Chúng tôi vừa là đồng nghiệp, vừa là bạn tốt.
Bài luyện liên quan (111 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 既……又/也/还 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
既……又/也/还 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
既……又/也/还 (jì……yòu/yě/hái) là một điểm ngữ pháp thuộc HSK4. Cấu trúc "既……,又/也……" (vừa....... vừa......./ đã......... lại.......) biểu đạt quan hệ song song, đồng thời có hai trình trạng nào đó, hai vế cùng biểu thị ý tích cực hoặc ý tiêu cực. Cấu trúc là:…
Cấu trúc câu với 既……又/也/还 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 既A,又/也B. Cấu trúc "既……,又/也……" (vừa....... vừa......./ đã......... lại.......) biểu đạt quan hệ song song, đồng thời có hai trình trạng nào đó, hai vế cùng…
既……又/也/还 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
既……又/也/还 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →