Ngữ pháp 动词 + 的 + 名词 — HSK2
20 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 动词 + 的 + 名词 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
Một số động từ hoặc cụm động từ có thể đặt trước danh từ làm định ngữ, cấu trúc thường được sử dụng là: động từ/ cụm động từ + 的 + danh từ.
Ví dụ câu
- 我做的饭很好吃。Đồ ăn mà tôi nấu rất ngon.
- 这是我新买的衣服。Đây là quần áo mà tôi mới mua.
Bài luyện liên quan (20 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK2
Luyện tập với đề thật HSK2
Ngữ pháp 动词 + 的 + 名词 xuất hiện trong các đề thi thử HSK2 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK2 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
动词 + 的 + 名词 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
动词 + 的 + 名词 (dòngcí + de + míngcí) là một điểm ngữ pháp thuộc HSK2. Một số động từ hoặc cụm động từ có thể đặt trước danh từ làm định ngữ, cấu trúc thường được sử dụng là: động từ/ cụm động từ + 的 + danh từ.
Cấu trúc câu với 动词 + 的 + 名词 trong tiếng Trung như thế nào?
Cấu trúc: 动词+的+名词. Một số động từ hoặc cụm động từ có thể đặt trước danh từ làm định ngữ, cấu trúc thường được sử dụng là: động từ/ cụm động từ + 的 + danh từ.
动词 + 的 + 名词 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
动词 + 的 + 名词 thuộc HSK2, là cấp 2 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →