24 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 等 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
Ví dụ câu
今天的早饭很丰富,有包子、面包、鸡蛋、牛奶等等。
Bữa sáng hôm nay rất phong phú, có bánh bao, bánh mì, trứng, sữa vân vân.
Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) —
đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
等 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
等 (děng) nghĩa là vân vân (trợ từ biểu thị liệt kê, hoặc biểu thị kết thúc sự liệt kê). "等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
Cấu trúc câu với 等 trong tiếng Trung như thế nào?
"等" đặt sau hai hoặc trên hai ví dụ, thường biểu thị liệt kê chưa kết thúc. Thường dùng ở sau đối tượng liệt kê cuối cùng, ví dụ như "……等" hoặc "……等等".
等 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
等 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật,
giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết.
Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.