Ngữ pháp 比如 — HSK4
102 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 比如 trong ngân hàng đề thật.
Ý nghĩa và cách dùng
"比如" dùng để dẫn ra ví dụ về một sự vật, tình huống nào đó.
Ví dụ câu
- 每个人喜欢的颜色都不一样,比如我喜欢红色,他喜欢黄色。Màu sắc mà mỗi người thích đều không giống nhau, ví dụ tôi thích màu đỏ, anh ấy thích màu vàng.
- 他有很多爱好,比如说旅行、看书、看电影等。Anh ấy có rất nhiều sở thích,ví dụ như đi du lịch, đọc sách, xem phim vân vân.
Bài luyện liên quan (102 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 比如 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
比如 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
比如 (bǐrú) nghĩa là ví dụ như; ví dụ. "比如" dùng để dẫn ra ví dụ về một sự vật, tình huống nào đó.
Cấu trúc câu với 比如 trong tiếng Trung như thế nào?
"比如" dùng để dẫn ra ví dụ về một sự vật, tình huống nào đó.
比如 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
比如 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →