Ngữ pháp 表示 — HSK4
13 câu luyện thi HSK có sử dụng cấu trúc 表示 trong ngân hàng đề thật.
Ví dụ câu
- 对这个问题,我们都表示反对。Đối với vấn đề này, mọi người đều bày tỏ phản đối.
- 我们都对老王表示支持。Chúng tôi bày tỏ sự ủng hộ với ông Vương.
- 哭可以表示一个人很伤心,但是笑却不一定表示一个人很开心。Khóc có thể biểu thị một người đang rất đau lòng, nhưng cười chưa chắc đã biểu thị một người nào đó đang vui.
- 人们现在常常用玫瑰花来表示爱情。Mọi người hiện nay thường dùng hoa hồng để tượng trưng cho tình yêu.
Bài luyện liên quan (13 câu)
Ngữ pháp cùng cấp HSK4
Luyện tập với đề thật HSK4
Ngữ pháp 表示 xuất hiện trong các đề thi thử HSK4 sát cấu trúc thật. Làm thử để xem mình đã nắm chưa.
Thi thử HSK4 miễn phí →Lưu ý: kỳ thi HSK đang chuyển sang chuẩn HSK 3.0 (9 cấp) — đề cương HSK 3.0 có hiệu lực từ tháng 7/2026 theo bìa 考试大纲 chính thức, còn ngày kỳ thi chuyển sang HSK 3.0 thì chinesetest.cn ghi là sẽ thông báo sau. Xem điểm ngữ pháp này thuộc cấp nào trong hệ mới.
Câu hỏi thường gặp
表示 trong tiếng Trung nghĩa là gì?
表示 (biǎoshì) nghĩa là 1. biểu thị, diễn đạt, bày tỏ; 2. có ý nghĩa, biểu hiện, chứng tỏ.
Cấu trúc câu với 表示 trong tiếng Trung như thế nào?
表示 thuộc động từ trong tiếng Trung.
表示 xuất hiện ở cấp độ nào trong chương trình HSK?
表示 thuộc HSK4, là cấp 4 trong chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).
Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.
Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →